Trang chủ / Thông tin sức khỏe / VỊ THUỐC TỪ CÁC LOÀI HOA (Phần 1)

VỊ THUỐC TỪ CÁC LOÀI HOA (Phần 1)


1. Hoa Hồng

a. Thành phần và lợi ích

Hoa hồng được tôn vinh như những đại sứ của tình yêu, nhờ vào vẻ đẹp duyên dáng của họ. Với một loạt cánh hoa có màu từ trắng, hồng, đỏ đến vàng, và một hương thơm tinh tế, hoa hồng không chỉ là biểu tượng của tình cảm. Dầu hoa hồng là các thành phần chính để điều trị. Những dầu này kích thích và điều tiết hệ thần kinh của con người, tăng cường hoạt động của tuyến nội tiết, loại bỏ các bệnh tật phức tạp trong cơ quan cơ thể và hỗ trợ tái tạo tế bào.Thành phần và lợi ích của Hoa Hồng

Cánh hoa hồng chứa các khoáng chất quan trọng:

  • Canxi, quan trọng cho sự trao đổi chất và tiêu hóa thức ăn.

  • Kali, quan trọng cho hoạt động của tim.

  • Đồng, cải thiện hoạt động nội tiết và điều trị mụn trứng cá. Hoa hồng màu đỏ đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chảy máu và, khi kết hợp với mật ong, có thể làm dịu viêm họng và loét miệng.

b. Các phương pháp kết hợp 

  • Chữa ho cho trẻ em: Cánh hoa hồng trắng tươi, có hoặc không có nước chanh, và nửa thìa mật ong. Sử dụng sau khi pha chế.

  • Chữa hôi miệng: Ngâm 5g cánh hoa hồng trong nước nóng để súc miệng hoặc cắn nhai cánh hoa hồng sạch và nhổ ra.

  • Chữa viêm sưng tuyến vú: Kết hợp bảy bông hoa hồng với bảy hạt đinh hương. Đun chúng trong một lượng rượu phù hợp. Sử dụng sau khi lọc, uống khi no. Một phương pháp khác liên quan đến việc để 30 cánh hoa hồng tươi (không có đài hoa hoặc cuống) dưới ánh nắng mặt trời, ngâm chúng trong một lượng rượu phù hợp, đun sôi hỗn hợp và uống chất lỏng ấm khi no bụng. Sử dụng sớm sẽ đem lại kết quả tốt hơn.

  • Chán ăn: Lấy một nắm cánh hoa hồng đỏ và một nắm hoa cúc khô, ngâm chúng trong 2 lít nước sôi trong 25 phút, sau đó lọc để thu được một dung dịch hơi ngọt để uống hoặc biến nó thành xirô để bảo quản ở nơi mát mẻ và râm. Sử dụng hoa hồng đỏ thường được ưa chuộng hơn hồng trắng.

  • Kinh nguyệt không đều: Lấy 5g cánh hoa hồng, 3g hoa quế và 50ml rượu. Hấp hoặc ngâm trong nồi cơm, để nguội, sau đó tiêu thụ.

     Hoặc: Lấy 30 bông hoa hồng tươi (không có đài hoa hoặc cuống), 500g đường phèn. Ngâm chúng trong 1 lít nước ba lần (tương tự như việc sắc nước thuốc) và thu gọn ba lần thành 500ml, tạo thành xirô đường phèn. Để nguội, đổ vào một hũ kín cẩn để bảo quản, và sử dụng dần. Dùng 2-3 thìa canh mỗi lần, ba lần mỗi ngày với nước ấm.

  • Rong kinh, băng huyết: Ngâm 20 cánh hoa hồng trong 1 lít nước sôi trong 30 phút. Khi nước có màu đỏ, thêm 50g đường và sử dụng dung dịch thu được để uống, 200ml mỗi lần.

  • Kỳ kinh không đều (sớm hoặc muộn): Dùng 6-7g cánh hoa hồng, ngâm trong nước sôi và sử dụng nó như thay thế trà.

2. Hoa Đào

a. Thành phần và tác dụng

Hoa đào được trồng ở nhiều nước trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, chủ yếu tại Lào Cai và Lạng Sơn, trong khi cây đào cảnh được trồng tại Hà Nội và Lâm Đồng. Hoa đào được sử dụng với các tính chất thông tiểu tiện và dưỡng da.

Hoa đào có thể không có mùi hương mạnh như nhiều loại hoa khác, nhưng chúng được yêu thích vì màu hồng nhẹ và đỏ rực rỡ, tượng trưng cho hạnh phúc, may mắn và tất cả những điều tốt lành. Cành hoa đào cắm vào ngày đầu năm được tin rằng tượng trưng cho một năm đầy may mắn và hạnh phúc. Ngoài vẻ đẹp thẩm mỹ, hoa đào còn được đánh giá cao vì tính dược của nó.

Thành phần và công dụng của Hoa Đào

Theo y học truyền thống Trung Quốc, hoa đào có mùi vị cân bằng, đắng, có khả năng thông tiểu tiện, kích thích tuần hoàn máu và làm dịu hệ tiêu hóa. Cuốn "Bản thảo cương mục" của Lý Thời Trân đề cập rằng hoa đào có khả năng giúp giảm ngay sự khó tiêu và giảm sưng to của cả cơ thể. Hoa đào tươi được ưa chuộng hơn hoa đào khô, vì hoa đào khô có thể mất một phần tác dụng sau một năm. Quan trọng là sử dụng hoa đào đã nở hoặc mới nở gần đây cho mục đích chữa bệnh.

b. Bài thuốc phối hợp

  • Tắc tiểu: Chuẩn bị một nồi cháo bằng cách lấy hoa đào, gạo lứt, mật ong và đường trắng. Tuy nhiên, khi tình trạng cải thiện, nên ngừng sử dụng và tránh dùng lâu dài.

  • Cơn đau bụng kinh: Ngâm 15 bông hoa đào trong nước nóng và tiêu thụ nước ngâm ba lần mỗi ngày.

  • Giảm triệu chứng đầy bụng, đau ngực: Sử dụng bột hoa đào khô và giã thành bột, tiêu thụ 3-5g mỗi ngày với nước ấm hoặc rượu.

  • Rụng tóc, hói đầu: Tạo một hỗn hợp bằng cách trộn đều bột hoa đào với mỡ lợn hoặc dầu mè và áp dụng lên vùng bị ảnh hưởng sau khi rửa bằng nước hòa với tro rơm.

  • Sốt rét: Tiêu thụ bột hoa đào, 3g mỗi ngày với rượu ấm.

  • Béo phì: Dùng bột hoa đào ba lần mỗi ngày, mỗi lần 3 liều, ưu tiên khi đói.

  • Vết nám trên khuôn mặt: Sử dụng một hỗn hợp gồm 4 phần hoa đào, 2 phần vỏ cây bạch đàn (Chinese Redbud tree), và 5 phần hạt Đậu Hắc (Black Seed) đã phơi khô, giã thành bột mịn và lưu trữ trong hộp kín. Tiêu thụ ba lần mỗi ngày, mỗi lần 1 thìa cà phê sau bữa ăn. Hoặc bạn có thể trộn bằng lượng bằng nhau của hoa đào, hoa sen và hoa Phù Dung, ngâm trong nước, và sử dụng nước hấp thụ thu được để rửa mặt hàng ngày.

  • Trắng da: Để có làn da trắng, mịn, bạn có thể tiêu thụ một hỗn hợp bao gồm hoa đào (200g), hạt bí xanh (250g) và vỏ cây bạch đàn (100g). Phơi khô và giã nhuyễn các thành phần này, thêm một ít đường trắng và lưu trữ hỗn hợp trong hộp kín. Tiêu thụ ba lần mỗi ngày, mỗi lần 1 thìa cà phê sau bữa ăn để có làn da trắng mịn. Bạn cũng có thể sử dụng hoa đào tươi (120g) ngâm trong 500ml rượu trắng, sẵn sàng tiêu thụ sau 7 ngày, 10ml mỗi ngày.

  • Dưỡng niệu quản: Một hỗn hợp từ hoa đào phơi khô và giã thành bột (150g), hạt bí xanh (100g) và vỏ cam (200g) có thể được tiêu thụ hai lần mỗi ngày, mỗi lần 8g với nước ấm sau bữa ăn. Thêm nhiều hạt bí xanh sẽ giúp làm trắng da, trong khi hoa đào sẽ tạo cho da sắc hồng.

  • Tăng cường thận, dưỡng da và nhan sắc: Bạn có thể tạo một món ăn bằng cách sử dụng các thành phần sau: 20 bông hoa đào, 300g tôm tươi, 150g củ cải, 70g hành tây, 50g sốt cà chua, và một lượng dầu thực vật và gia vị phù hợp. Rửa sạch hoa đào, củ cải và hành tây, sau đó cắt lát mỏng. Đun nóng dầu trong nồi, phi hành tây cho thơm, sau đó thêm tôm, củ cải, hành tây và xào lên lửa lớn. Khi nấu chín, thêm sốt cà chua và gia vị cần thiết, sau đó chuyển sang đĩa. Rắc hoa đào lên trên và thưởng thức nóng.

  • Mụn ở lưng, mụn trên khuôn mặt: Sử dụng hoa đào và hạt bí xanh với lượng bằng nhau, phơi khô và giã thành bột, trộn với mật ong và thoa lên da hoặc sử dụng hoa đào và hạt balsam với lượng bằng nhau, giã thành bột, và tiêu thụ 4g ba lần mỗi ngày vào lúc đói trong vòng 10-20 ngày.

  • Trị mụn lưng: Tạo một bột bằng cách trộn bột hoa đào với giấm đặc và áp dụng nó lên vùng bị tổn thương nhiều lần trong ngày.

Lưu ý rằng những biện pháp này chỉ mang tính chất tham khảo và nên được sử dụng cẩn thận và dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia y tế.

3. Hoa Cúc

a. Thành phần và tác dụng

Hoa cúc bao gồm nhiều loại khác nhau như cúc cúc La Mã, cúc trắng, cúc trừng, cúc cúc, và cúc vạn thọ, mỗi loại có các thành phần và tác dụng khác nhau:

  • Cúc La Mã: Có hương vị ngọt nhẹ, hơi đắng, tính bình, và có tác dụng thông phế, chống viêm, chống ho. Nó được sử dụng để điều trị hen suyễn, viêm phế quản cấp hoặc mãn tính, ho gà, lao phổi, ho ra máu, đau mắt, đau đầu, chữa sốt kèm rối loạn kinh nguyệt, và trẻ em khóc thét về đêm.

  • Cúc Trắng: Có hương vị ngọt, hơi đắng, tính hơi lạnh, có tác dụng tán phong thanh nhiệt, mát gan, làm sáng mắt. Nó được sử dụng để điều trị sốt do nhiệt động, đau đầu, cao huyết áp, chóng mặt nhức đầu, mắt đỏ sưng đau, và chảy nước mắt. Cánh hoa cúc trắng tươi có thể nghiền nhuyễn và áp dụng lên các vùng đau hoặc có mủ.

  • Cúc Trừng: Có vị đắng, cay, tính hơi ấm, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, điều trị mụn nhọt sưng đau, đau mắt đỏ có sưng, đau đầu chóng mặt, điều trị cảm lạnh, cúm, viêm não nhẹ, viêm mũi, viêm da có mủ, viêm vú, hoa mắt, cao huyết áp, viêm gan, kiết lỵ, chảy nước mắt nhiều...

  • Cúc Cúc: Có vị cay, thơm, tính mát, không độc, làm tan nhầy, làm sáng mắt, giải trừ khí độc, được sử dụng để điều trị thổ huyết, chảy máu cam và nhiều triệu chứng khác liên quan đến máu; điều trị sởi, lở, ù tai, điều trị ho và làm thuốc điều kinh...

Thành phần và công dụng của Hoa Cúc

Nói chung, các loại hoa cúc đều chứa nhiều dầu chất quý giá, mang lại một loạt các tác dụng chữa trị và làm cho chúng hiệu quả trong việc điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.

b. Các biện pháp kết hợp

  • Hen Suyễn: Bồ Cúc, lá rau má, bảy lá cây cỏ mạn, và 10g hạt dưa hấu. Hãm và uống như một bát nước dùng trong một ngày, chia thành ba lần, mỗi lần 60ml bát nước. Sử dụng liên tục trong 3 ngày.

  • Trẻ Em Khóc Đêm: Bồ Cúc 5g, khổ qua 3g, hoa cúc vạn thọ 2g. Hãm và uống như một bát nước dùng trong một ngày, chia thành ba lần, mỗi lần 300ml bát nước. Sử dụng trong 3 ngày.

  • Huyết Áp Cao: Bồ Cúc trắng 10g, hoa sen 8g và hạt sen 3g. Hãm và uống như một bát nước dùng trong một ngày, sử dụng trong 10 ngày liên tiếp.

  • Rối Loạn Mắt và Chói Tai: Bồ Cúc trắng, hoa safflower mỗi 10g, cỏ ngải 12g; bạc hà và nhân sâm mỗi vị 8g. Hãm và uống như một bát nước dùng trong một ngày, chia thành ba lần, sử dụng liên tục trong 5 ngày.

  • Đau Đầu: Bồ Cúc trắng 9g, hoa nhài 3g, cỏ ngải 10g và hoa cúc 5g. Hãm và uống như một bát nước dùng trong một ngày, chia thành ba lần, sử dụng trong vòng 3-5 ngày liên tiếp.

  • Các Bệnh Lan Truyền Do Gió Nhiệt: Cỏ bồ công anh 20g, cỏ hoa tam thất Trung Quốc (cỏ cây mẹ) 15g, lá dâu mồm 10g, rễ kim ngân 8g; bạc hà và cam thảo mỗi vị 5g. Hãm và uống như một bát nước dùng trong một ngày, chia thành ba lần.

  • Mẩn Đỏ Da: Cỏ bồ công anh, hoa bồ công anh, nhân sâm mỗi vị 30g; thảo dược Trung Quốc, hoa giun đất 20g; bồ cúc 6g. Hãm và uống vào lúc đói, một ngày, chia thành ba lần, sử dụng trong 3 ngày liên tiếp.

  • Viêm Tuyến Vú: Cỏ bồ công anh 20g; hoa bồ công anh, cỏ cam thảo mỗi vị 12g. Hãm và uống như một bát nước dùng trong một ngày, cho đến khi lành. Bên ngoài, sử dụng lá cỏ bồ công anh kết hợp với hành, muối, nghiền nhỏ, đánh lên vùng đau của vùng ngực mỗi ngày.

  • Thủy Đậu: Cúc bách nhật 15g, đường phèn 10g. Chuẩn bị một bát nước dùng với 150ml, chia thành ba lần để uống trong suốt ngày. Sử dụng trong vòng 3-5 ngày liên tiếp.

  • Đau Răng: Bồ cúc trắng 5 bông, lá lý chua 5 lá, khoảng 15 hạt muối ăn. Rửa sạch và nghiền thành ba phần bằng nhau, mỗi lần đặt một phần lên răng đau. Hai phần còn lại sẽ được thay đổi mỗi lần, một phần mỗi lần.

  • Mụn Trứng Cá Chưa Chín: Lá cỏ bồ công anh 10g, lá táo 15g, 10 hạt muối ăn. Rửa sạch, nghiền nhỏ và đánh vào vùng bị ảnh hưởng. Thay đổi mỗi ngày một lần.

4. Thiên lý

a. Thành phần và tác dụng

Gynura Procumbens, còn được gọi là "thiên lý," là một loại cây nhỏ, leo rừng, với lá hình trái tim màu xanh vàng nhạt. Hoa của cây này được trồng ở nhiều nơi và thường được sử dụng để làm các loại canh ngon và bổ dưỡng. Trong Gynura Procumbens chứa các dưỡng chất bao gồm 3% chất xơ, 2.8% protein, carbohydrate, các loại vitamin như C, B1, B2, Pp, provitamin A (carotenoids), cùng với các khoáng chất quan trọng cho cơ thể như canxi, photpho và sắt. Đặc biệt, nó chứa nhiều kẽm (Zn). Cả lá non, chồi và hoa của cây Gynura Procumbens đều có thể được sử dụng làm thực phẩm. Hoa của cây Gynura Procumbens, với hàm lượng kẽm cao, rất thích hợp cho trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, không chỉ giúp tăng cường hệ thống miễn dịch mà còn giúp người già giảm triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt.

Thành phần và tác dụng của Hoa Thiên Lý

b. Bài thuốc phối hợp

  • Phòng tránh mẩn ngứa mùa hè: Hằng ngày, nấu canh với hoa Gynura Procumbens. Đối với trẻ nhỏ, bạn có thể nghiền lá và hoa Gynura Procumbens sau đó trộn với thức ăn dành cho trẻ.

  • Trị giun kim: Theo kiến thức dân gian, hoa Gynura Procumbens rất hiệu quả trong việc điều trị giun kim. Sử dụng 40g hoa để nấu canh hàng ngày (tiếp tục ít nhất 7 ngày).

  • Giảm đau cơ và xương cốt: Xào hoa Gynura Procumbens với thịt bò hoặc rắc muối mè hàng ngày để giảm đau.

  • Bài thuốc trị mất ngủ: Lấy 30g hoa Gynura Procumbens, 10g hoa jasmine và 15g của Semen Nelumbinis. Chuẩn bị một loại nước sắc từ những thành phần này và uống trong suốt cả ngày (dùng trong 3-5 ngày).

Ngoài ra, canh hoa Gynura Procumbens còn có tác dụng làm mát, bổ và thúc đẩy giấc ngủ, giảm mệt mỏi và giảm triệu chứng sốt và suy nhược nhẹ.

5. Hoa Hoè

a. Thành phần và tác dụng 

Y học đã chứng minh hoa hoè có tác dụng tăng sức bền của mạch máu và làm dịu việc chảy máu. Nó cũng giúp cải thiện sức co bóp của cơ tim, làm giảm huyết áp, hạ mỡ máu và làm chậm quá trình xơ vữa động mạch. Ngoài ra, hoa hoè còn có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, làm giảm sự co thắt của cơ trơn trên đường tiêu hóa và hệ hô hấp, tạo cảm giác phấn khích nhẹ, tăng sự thải độc qua niệu đạo, bảo vệ cơ thể khỏi tác động của tia X, giúp ổn định triệu chứng suyễn và ngăn ngừa sưng viêm ở niêm mạc dạ dày và ruột non.

Chất rutin là thành phần chính trong hoa hoè, đó là một loại vitamin P có tác dụng tăng cường sức bền của mao mạch. Cơ thể cần có chất này để mao mạch không dễ bị vỡ.

Theo Đông y, hoa hoè có hương vị đắng, tác dụng làm mát, cầm máu (lượng huyết và chỉ huyết). Thường được sử dụng để điều trị các chứng bệnh có triệu chứng chảy máu như tiêu chảy có máu, tiểu tiện có máu, và băng huyết...

Hoa hoè có thể được kết hợp với nhiều loại thảo dược khác để điều trị các bệnh khác nhau như cao huyết áp, viêm loét, mụn nhọt, và nhiều tình trạng khác.

Thành phần và tác dụng của hoa hòe

b. Bài thuốc phối hợp

  • Chữa cao huyết áp: Hoa hoè, tang ký sinh mỗi thứ 25g, hạ khô thảo, cúc hoa, thảo quyết minh mỗi thứ 20g; xuyên khung, địa long mỗi thứ 15g. Nếu bạn gặp mất ngủ, thêm toan táo nhân sao 15g và dạ giao đằng 25g. Nếu bạn có cơn đau thắt ngực, thêm đan sâm 20g, qua lâu nhân 25g. Đối với di chứng sau tai biến mạch não, thêm ngưu bàng tử 25g và câu đằng 30g. Đối với xơ vữa động mạch, thêm trạch tả 20g. Hoa hoè, sung uý tử mỗi thứ 15g, cát căn 30g. Nếu bạn trải qua đau tức ngực, thêm đảng sâm và hà thủ ô mỗi thứ 30g. Nếu bạn gặp hồi hộp, trống ngực và mất ngủ, thêm toan táo nhân 15g. Đối với tê tay chân, thêm sơn tra 30g và địa long 10g. Nếu bạn tiểu đêm nhiều lần, thêm sơn thù 10g và nhạc thung dung 15g.

  • Đại tiện ra máu: Hoa hoè, trắc bá diệp, kinh giới tuệ và chỉ xác lượng bằng nhau, sấy khô, tán bột, mỗi lần uống 6g với nước cơm. Hoa hoè sống và sao mỗi thứ 15g, chi tử 30g tán bột, uống mỗi lần 6g. Hoa hoè 60g, địa du, thương truật mỗi thứ 45g, cam thảo 30g, sao thơm sấy khô, tán bột, uống mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 6g. Hoa hoè, quả hoè, hoạt thạch mỗi thứ 15g, sinh địa, hoa kìm ngân, đương quy mỗi thứ 12g, hoàng cầm, hoàng liên, hoàng bá mỗi thứ lOg, thăng ma, sài hồ, chỉ xác mỗi thứ 6g, cam thảo 3g, sắc uống. Nếu chảy máu nhiều, thêm kinh giói 10g, địa du, trắc bá diệp sao đen mỗi thứ 1g. Thể trạng hư yếu thêm đảng sâm, hoàng kỳ, hoài sơn mỗi thứ 15g. Thiếu máu nhiều thêm hoàng kỳ 15g, thục địa 12g.

  • Tiểu tiện ra máu: Hoa hoè sao, uất kim mỗi thứ 30g, tán bột, uống mỗi lần 6g.

  • Rong kinh, băng huyết, khí hư: Hoa hoè lậu năm 30g, bách thảo sương 15g, tán bột, uông mỗi lần 9 - 12g với rượu ấm để chữa băng huyết, rong kinh. Hoa hoè sao, mẫu lệ nung lượng bằng nhau, tán bột, uống mỗi lần 9g với rượu ấm để chữa bạch đới (khí hư màu trắng).

  • Chảy máu mũi: Hoa hoè và ô tặc cốt lượng bằng nhau, nửa sống nửa sao, tán bột, mỗi lần lấy một ít thổi vào lỗ mũi.

  • Loét: Để điều trị loét, bạn cần dùng 15g hoa hoè và 15g hoa safflower, hãm cùng với hai chén rượu và uống để kích thích mồ hôi. Trong trường hợp loét xảy ra vào mùa hè, bạn có thể chuẩn bị một dung dịch tập trung bằng cách lấy 60g hoa hoè, ngâm trong rượu, và đắp bông đã ngâm lên vùng bị ảnh hưởng nhiều lần trong ngày.

     Lưu ý: Hoa hoè có tính hơi lạnh. Do đó, những người có tỳ vị yếu (những người có đau bụng do lạnh, thích nhiệt, tiêu hóa kém và thường xuyên bị tiêu chảy) không nên sử dụng phương thuốc này. Trong trường hợp cần thiết, nó nên được sử dụng kết hợp với các loại thảo dược ấm nóng.

6. Hoa mào gà

a. Thành phần và tác dụng

Hoa mào gà, còn được gọi là "kê quan hoa," "kê công hoa," "kê cốt tử hoa," "mồng gà," và "lão lai thiểu," là một loài hoa giàu chất béo, axit folic, vitamin B1, B2, B4, B12, C, D, E, K, các axit amin, nguyên tố vi lượng và men tự nhiên đa dạng. Nhờ những thành phần này, hoa mào gà có khả năng cầm máu và kháng loét. Trong y học truyền thống Trung Quốc, hoa mào gà có vị ngọt, tính mát, và được sử dụng để thanh nhiệt, giảm đau, và ngừng chảy máu. Nó thường được dùng để điều trị các tình trạng như tiêu chảy nhiễm trùng hoặc tiêu khuẩn, trĩ xuất huyết, nôn máu, ho ra máu, chảy máu cam, kinh kém, kinh kỳ nhiều, tiêu chảy máu, đầy hơi và sưng bụng.

Hoa mào gà và tác dụng của chúng

b. Bài thuốc phối hợp

  • Huyết Áp Cao: Sử dụng ba đến bốn bông hoa mào gà cùng với 10 quả táo đỏ, đun sôi hàng ngày.

  • Thổ Huyết: Sử dụng lượng phù hợp hoa mào gà đỏ (bao gồm cả cây) để đun sôi. Hoặc sử dụng 15-24g hoa mào gà trắng tươi (hoặc 6-15g nếu khô) luộc với phổi heo, đủ cho việc tiêu thụ trong một ngày chia thành nhiều bữa ăn.

  • Chảy Máu: Kết hợp 30g hoa mào gà trắng, 30g cây bồ công anh và 30g đinh hương Trung Quốc để đun sôi. Hoặc sử dụng 24g hoa mào gà trắng tươi và 30g cỏ rau mạch tươi, ngâm để uống.

  • Tiêu Chảy Amip hoặc Vi khuẩn: Sử dụng nước sôi của hoa mào gà kết hợp với rượu. Đối với tiêu chảy có máu, sử dụng hoa mào gà đỏ; đối với tiêu chảy chỉ có nhầy, sử dụng hoa mào gà trắng.

  • Chảy Máu Đường Tiêu Hóa và Trĩ: Hoa mào gà trắng, hoa bí ngô, và lá sen tươi cùng lượng, xay thành bột và trộn với mỡ heo, áp dụng lên vùng bị ảnh hưởng.

  • Loét: Sử dụng 3g hoa mào gà, 3g nấm đuôi chồn, một miếng thảo dược y tế; xay thành bột, trộn với mỡ heo và áp dụng lên loét.

  • Rối Kinh Nguyệt: Luộc 24g hoa mào gà trắng tươi với 60g gân heo, tiêu thụ nhiều lần trong ngày.

  • Chảy Máu Kinh Nhiều: Sử dụng lượng đủ hoa mào gà sấy và bột, mỗi lần uống 6g trên dạ dày trống với một ít rượu. Hoặc sử dụng hoa mào gà sấy và bột, mỗi lần uống 6-9g với nước ấm.

  • Kinh Nguyệt Bất Thường: Sử dụng 9g mỗi loại hoa mào gà đỏ và trắng để ngâm. Hoặc sử dụng 15g hoa mào gà trắng, 12g hoa long nhãn và 9g nụ mẫu đơn, với gân heo đủ lượng; ninh để ăn, thêm vỏ cam trắng nếu có khí hư và độ ẩm.

  • Khí Hư: Đối với khí hư trắng, sử dụng hoa mào gà trắng; đối với khí hư đỏ, sử dụng hoa mào gà đỏ. Đốt, xay thành bột, và tiêu thụ 9g mỗi ngày vào buổi sáng trước khi ăn. Hoặc: Sử dụng 15g hoa mào gà trắng, 9g đinh hương, 9g cam thảo, 30g hoa kim ngân tươi và 2 quả trứng gà; pha nước uống.

  • Giảm đau rụt (mang thai nhưng không có đau bụng, đôi khi có máu): Đốt hoa mào gà trắng, long nhãn và nghệ tươi với lượng bằng nhau, và tiêu thụ với một nửa rượu và một nửa nước.

  • Thổ Huyết, Rối Kinh, Chảy Máu: Sử dụng 24g hoa mào gà sấy để ngâm. Hoặc sử dụng 15g hoa mào gà trắng, 6g ngó sen, và 10g vỏ cam sấy để ngâm. Hoặc sử dụng bằng nhau hoa mào gà và đinh hương, đốt phần còn lại và tiêu thụ ba lần mỗi ngày, mỗi lần 6g.

  • Ngứa Hậu Môn: Sử dụng hoa mào gà tươi, hồng la tảo, và lá kim nguyệt tươi với lượng bằng nhau; rửa sạch và xay thành một hỗn hợp, sau đó áp dụng lên vùng ngứa.

  • Chảy Máu: Sử dụng 15g hoa mào gà đỏ, 20g lá cây chùm máu (đốt), 20g lá đinh hương (đốt), và 20g cây rau cỏ. Luộc để ngày một thang.

  • Tiêu Chảy: Sử dụng 10g hoa mào gà, 8g vỏ ổi, và 10g vỏ lựu. Luộc để ngày một thang.

  • Lỵ lâu ngày: Sử dụng 20g hoa mào gà, 20g cây rau diếp, và 20g lá mao mạch. Luộc để ngày

  • Sốt xuất huyết: Lấy 20g hoa mào gà, 20g lá bìm bìm, 15g hoa hoè đen, 15g ké đầu ngựa, và 20g lá dâu. Chuẩn bị nước sôi và ngâm chúng để đun như nước uống hàng ngày trong vòng một tháng.

Viêm đường tiết niệu (Tiểu buốt, đau tiểu): Sử dụng 20g hoa mào gà, 20g bồ công anh, 20g cải ngồ, 15g điên điển, và 20g lá bìm bìm. Chuẩn bị nước sôi và ngâm chúng để đun như nước uống hàng ngày trong vòng một tháng.

--------------------------------------------------------------------------------------------

Hotline: 090 155 6155 (Ms. Hương) 

Địa chỉ: Khu phố 2, thị trấn Vĩnh Bình, huyện Gò Công Tây, tỉnh Tiền Giang 

Văn phòng đại diện : 635/31 Hương Lộ 2, phường Bình Trình Đông, quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh 

Website: dongtrunghathaothienan.com 

#dongtrunghathao #thienan #chamsocsuckhoenguoithan